Lịch vạn niên
Lịch âm & dương
Theo dõi ngày tháng, tiết khí và những ngày trì giới để sắp xếp thực hành.
Tháng 11 2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
2617/9
2718/9
2819/9
2920/9
3021/9
3122/9
123/9
224/9
325/9
426/9
527/9
628/9
729/9
830/9
91/10
102/10
113/10
124/10
135/10
146/10
157/10
168/10
179/10
1810/10
1911/10
2012/10
2113/10
2214/10
2315/10
2416/10
2517/10
2618/10
2719/10
2820/10
2921/10
3022/10
123/10
224/10
325/10
426/10
527/10
628/10
● Ngày trì giới
